phú gia

phú gia

Ông ấy xuất thân từ một phú gia, nên chuyện tiền bạc chẳng phải lo nghĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia đình giàu có, nhà giàu: Từ dùng để chỉ một gia đình sở hữu nhiều của cải, tài sản, địa vị kinh tế cao trong xã hội thời xưa.
    • Người đàn ông giàu có, trụ cột của một gia đình giàu: Từ này cũng có thể ám chỉ bản thân người đàn ông chủ gia đình giàu có đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong làng mấy nhà phú gia thường hay bố thí cho người nghèo. (Trong làng mấy nhà giàu thường hay bố thí cho người nghèo.)
    • Ông ấy xuất thân từ một phú gia, nên chuyện tiền bạc chẳng phải lo nghĩ. (Ông ấy xuất thân từ một gia đình giàu có, nên chuyện tiền bạc chẳng phải lo nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con nhà phú gia": chỉ người con được sinh ra lớn lên trong gia đình giàu có, thường mang hàm ý về lối sống sung túc, được nuông chiều.
    • Anh ta con nhà phú gia, chưa từng biết đến sự vất vả. (Anh ta con nhà giàu, chưa từng biết đến sự vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Phú hộ (danh từ): người giàu có, nhà giàu (nghĩa tương tự, cũng thường dùng trong văn chương hoặc từ ).
  • Đại gia (danh từ): từ hiện đại hơn, chỉ người cực kỳ giàu có, thế lực về kinh tế.
  • Nhà giàu (danh từ): cách nói thông dụng, phổ biến hiện nay để chỉ gia đình giàu có.
Từ đồng nghĩa
  • Gia đình khá giả: gia đình điều kiện kinh tế tốt.
  • Nhà quyền quý: gia đình vừa giàu có vừa thế lực, địa vị (thường trong xã hội phong kiến).
Từ trái nghĩa
  • Bần gia: gia đình nghèo khó.
  • Nhà nghèo: gia đình điều kiện kinh tế khó khăn.
Lưu ý sử dụng
  • "Phú gia" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, thường được tìm thấy trong văn chương, sử sách hoặc lời ăn tiếng nói của người xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta ít dùng từ này thay bằng các từ thuần Việt như "nhà giàu" hoặc các từ Hán Việt khác như "đại gia".